字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
娑婆世界 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娑婆世界
娑婆世界
Nghĩa
1.佛教语。娑婆,梵语sah?的音译,意为"堪忍"。"娑婆世界"又名"忍土",系释迦牟尼所教化的三千大千世界的总称。
Chữ Hán chứa trong
娑
婆
世
界