字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娑婆诃
娑婆诃
Nghĩa
1.梵语sv?h?的译音。有吉祥﹑息灾等义。多见于佛教的真言之末。
Chữ Hán chứa trong
娑
婆
诃