字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娑拖
娑拖
Nghĩa
1.体态轻盈﹑舒缓貌。
Chữ Hán chứa trong
娑
拖