字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娑罗林
娑罗林
Nghĩa
1.即娑罗双树。
Chữ Hán chứa trong
娑
罗
林
娑罗林 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台