字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娑罗笼
娑罗笼
Nghĩa
1.木棉织品。 2.东南亚一带亦称圆筒长裙为"娑罗笼"。
Chữ Hán chứa trong
娑
罗
笼