字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
娘儿们 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娘儿们
娘儿们
Nghĩa
1.长辈妇女和男女晩辈的合称。 2.方言。泛指女人。多含轻蔑意。 3.方言。指妻子。
Chữ Hán chứa trong
娘
儿
们