字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娟娟
娟娟
Nghĩa
1.姿态柔美貌。 2.长曲貌。 3.明媚貌。 4.飘动貌。 5.同"涓涓"。缓流;细流。
Chữ Hán chứa trong
娟