字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
娥媌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娥媌
娥媌
Nghĩa
1.轻盈美好。《方言》第一"秦晋之间,凡好而轻者,谓之娥;自关而东,河济之间,谓之媌。" 2.轻盈美丽的女子。
Chữ Hán chứa trong
娥
媌