字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
娥眉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娥眉
娥眉
Nghĩa
①形容美人细长而弯的眉毛皓齿~(形容女子美貌)。②指美人。‖也作蛾眉。
Chữ Hán chứa trong
娥
眉