字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娴熟
娴熟
Nghĩa
熟练;熟习技术娴熟|弓马娴熟,武艺精通。
Chữ Hán chứa trong
娴
熟