字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娴雅
娴雅
Nghĩa
文静大方举止娴雅|仪态娴雅。
Chữ Hán chứa trong
娴
雅