字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娵訾
娵訾
Nghĩa
1.亦作"娵觜"。星次名,在二十八宿为室宿和壁宿。其位置相当于现代天文学上黄道十二宫中的双鱼宫。 2.复姓。古史相传为帝喾妃常仪的姓。
Chữ Hán chứa trong
娵
訾