字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
娼妓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娼妓
娼妓
Nghĩa
1.原指从事歌舞的女艺人,后称卖淫的女子。
Chữ Hán chứa trong
娼
妓