字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娼家
娼家
Nghĩa
1.原指以歌舞为业的人家,后谓妓院。 2.指妓女。
Chữ Hán chứa trong
娼
家
娼家 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台