字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娼根
娼根
Nghĩa
1.詈词。犹言娼妓胚子。 2.指妓女。
Chữ Hán chứa trong
娼
根