字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
婆娑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
婆娑
婆娑
Nghĩa
①跳舞的样子;舞蹈婆娑呕吟,鼓掖其笑|高粱叶子舞婆娑。②舞姿飘逸优美舞姿婆娑。③形容枝叶纷披的样子枝叶婆娑的大树。
Chữ Hán chứa trong
婆
娑