字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
婆娑没索 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
婆娑没索
婆娑没索
Nghĩa
1.反复抚摩貌。
Chữ Hán chứa trong
婆
娑
没
索