字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
婆嫂船
婆嫂船
Nghĩa
1.南宋时杭州西湖中出售茶点果品等食物的小船。
Chữ Hán chứa trong
婆
嫂
船