字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
婆罗浮屠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
婆罗浮屠
婆罗浮屠
Nghĩa
印度尼西亚佛教艺术古建筑。梵文意为山丘上的佛塔”。建于公元8-9世纪。用石块砌成。有十层平台一至七层方形,共有四百三十二个神龛;八至十层为圆形,中央有高7米的主佛塔,周围环绕七十二座小塔,气势雄伟。
Chữ Hán chứa trong
婆
罗
浮
屠