字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
婉嫕
婉嫕
Nghĩa
1.亦作"婉瘱"。 2.温顺娴静。
Chữ Hán chứa trong
婉
嫕