字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
婚冠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
婚冠
婚冠
Nghĩa
1.婚礼和冠礼。 2.指婚冠的年龄,喻年少。
Chữ Hán chứa trong
婚
冠