字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
婚因
婚因
Nghĩa
1.男女结为夫妻。因,通作"姻"。
Chữ Hán chứa trong
婚
因