字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
婚外恋
婚外恋
Nghĩa
指与配偶以外的人发生恋情。
Chữ Hán chứa trong
婚
外
恋