字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
婚纱
婚纱
Nghĩa
结婚时新娘穿的一种特制的礼服。
Chữ Hán chứa trong
婚
纱