字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
婢作夫人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
婢作夫人
婢作夫人
Nghĩa
1.张彦远《法书要录》卷二引南朝梁袁昂《古今书评》"羊欣书如大家婢为夫人,虽处其位,而举止羞涩,终不似真。"后因谓刻意摹仿,而才力短弱不能神似者为"婢作夫人"。
Chữ Hán chứa trong
婢
作
夫
人