字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
婢膝奴颜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
婢膝奴颜
婢膝奴颜
Nghĩa
1.谓卑躬屈膝谄媚奉承的奴才相。
Chữ Hán chứa trong
婢
膝
奴
颜