字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
婪墨
婪墨
Nghĩa
1.犹贪污。墨,不洁之称。亦指贪官污吏。
Chữ Hán chứa trong
婪
墨