字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
婶子
婶子
Nghĩa
1.叔母。 2.以侄辈身份称长辈妇女。 3.兄﹑嫂称弟之妻。 4.宋代商贾出远门时的随身姘妇。
Chữ Hán chứa trong
婶
子