字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
婷娉
婷娉
Nghĩa
1.体态美好。 2.指美女。
Chữ Hán chứa trong
婷
娉