字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
婷婷袅袅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
婷婷袅袅
婷婷袅袅
Nghĩa
1.形容女子体态柔美轻盈。
Chữ Hán chứa trong
婷
袅