字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
婺女 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
婺女
婺女
Nghĩa
1.星宿名,即女宿。又名须女,务女。二十八宿之一,玄武七宿之第三宿,有星四颗。
Chữ Hán chứa trong
婺
女