字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
媒娉
媒娉
Nghĩa
1.犹媒妁。 2.指媒妁聘娶之礼。
Chữ Hán chứa trong
媒
娉