字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
媒稳婆
媒稳婆
Nghĩa
1.以做媒接生为职业的妇人。
Chữ Hán chứa trong
媒
稳
婆
媒稳婆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台