字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
媒蝎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
媒蝎
媒蝎
Nghĩa
1.媒,酒母;蝎,木中衏虫。借以喻暗中陷人于罪。
Chữ Hán chứa trong
媒
蝎