字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
媚靥
媚靥
Nghĩa
1.谓女子两颊讨人喜欢的酒窝。
Chữ Hán chứa trong
媚
靥