字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
媞褭
媞褭
Nghĩa
1.亦作"媞袅"。亦作"媞袅"。亦作"媞■"。 2.婀娜纤美。 3.形容烟气缭绕。
Chữ Hán chứa trong
媞
褭