字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
媠羌
媠羌
Nghĩa
1.汉西域国名。在今新疆若羌县境。
Chữ Hán chứa trong
媠
羌