字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
媲美 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
媲美
媲美
Nghĩa
两者之间美的、好的程度差不多;两者比美芍药与牡丹相媲美|中国田径运动员已可同世界优秀选手媲美。
Chữ Hán chứa trong
媲
美