字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
媲迹
媲迹
Nghĩa
1.犹比肩。谓并驾齐驱。
Chữ Hán chứa trong
媲
迹