字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
媳
媳
Nghĩa
①少有的;难得的荔枝在北方是媳东西。②喜爱只怕他不媳那些银两。
Chữ Hán chứa trong
媳