字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
媵御 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
媵御
媵御
Nghĩa
1.古婚礼中男女双方的侍从。 2.指姬妾。
Chữ Hán chứa trong
媵
御