字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
媵爵
媵爵
Nghĩa
1.古代一种献酒礼节。燕礼献酬礼毕﹐命年长的大夫再给诸侯献酒﹐称"媵爵"。
Chữ Hán chứa trong
媵
爵