字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
媺人
媺人
Nghĩa
1.姿容美好的女子。借指有才德的人。
Chữ Hán chứa trong
媺
人