字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
媿汗
媿汗
Nghĩa
1.因羞愧而流汗。形容羞愧之极。
Chữ Hán chứa trong
媿
汗