字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嫁母 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嫁母
嫁母
Nghĩa
1.父亡母再嫁者之称。宋朱熹《家礼.丧礼齐衰杖期》有子为嫁母服制。
Chữ Hán chứa trong
嫁
母