字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嫁鸡随鸡,嫁狗随狗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嫁鸡随鸡,嫁狗随狗
嫁鸡随鸡,嫁狗随狗
Nghĩa
1.比喻女子出嫁后,不管丈夫如何,都要随从一辈子。
Chữ Hán chứa trong
嫁
鸡
随
,
狗