字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嫉俗
嫉俗
Nghĩa
1.憎恨不良的社会习俗。
Chữ Hán chứa trong
嫉
俗
嫉俗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台