字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嫉贪如雠
嫉贪如雠
Nghĩa
1.对贪污如同对仇敌一样痛恨。
Chữ Hán chứa trong
嫉
贪
如
雠