字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嫔贡
嫔贡
Nghĩa
1.供王接待宾客用的贡物,指皮帛丝麻之属。
Chữ Hán chứa trong
嫔
贡
嫔贡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台