字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嫖姚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嫖姚
嫖姚
Nghĩa
1.劲疾貌『霍去病曾为嫖姚校尉。《史记.卫将军骠骑列传》作"剽姚",《汉书.霍去病传》作"票姚",颜师古注"票姚,劲疾之貌也。" 2.指霍去病。
Chữ Hán chứa trong
嫖
姚